
Minibus chuẩn châu Âu
Thân xe 6 m, đường gân dập nổi và lưới tản nhiệt mạ chrome.
IVECO Daily là minibus 16 chỗ mang tiêu chuẩn châu Âu, kết hợp thiết kế hiện đại, nội thất tiện nghi và vận hành ổn định. Động cơ FPT (Ý) 146 Ps với hai chế độ Power/Eco, phanh đĩa 4 bánh có ABS + EBD, phù hợp kinh doanh vận tải hành khách và đưa đón.
IVECO Daily là minibus 16 chỗ mang tiêu chuẩn châu Âu, kết hợp thiết kế hiện đại, nội thất tiện nghi và vận hành ổn định. Động cơ FPT (Ý) 146 Ps với hai chế độ Power/Eco, phanh đĩa 4 bánh có ABS + EBD, phù hợp kinh doanh vận tải hành khách và đưa đón.

Thân xe 6 m, đường gân dập nổi và lưới tản nhiệt mạ chrome.

Bảng điều khiển tập trung, vô-lăng 4 hướng có túi khí.

Khoảng để chân rộng, cửa gió điều hòa đến từng ghế.

Hai chế độ lái Power/Eco, mô-men 370 Nm.

Phanh đĩa 4 bánh, tối ưu hiệu quả phanh khi khẩn cấp.

Lốp Maxxis, tăng an toàn khi có sự cố về lốp.
Thân xe nổi bật với các đường gân dập kéo dài từ đầu xe dọc thân, tối ưu khí động học để giảm lực cản. Lưới tản nhiệt mạ chrome hình nan quạt, đèn pha Halogen kèm LED ban ngày, đèn sương mù viền chrome, gương chỉnh điện có gương cầu và đèn LED; kính hông rộng cho hành khách ngắm cảnh.
Ghế ngồi bố trí hợp lý với khoảng để chân thoải mái, cửa gió điều hòa (10 kW) phân bổ tới từng vị trí. Khoang lái tinh giản, đồng hồ có màn hình thông tin 3,5 inch, vô-lăng gật gù chỉnh 4 hướng tích hợp túi khí, chìa khóa điều khiển từ xa, cảm biến lùi tiêu chuẩn.
Động cơ FPT (Fiat Powertrain) 3.0L cho 146 Ps và 370 Nm, có chế độ Power và Eco để cân bằng sức kéo với mức tiêu hao nhiên liệu. Hộp số FPT 6 cấp vỏ hợp kim nhôm, nhẹ và tản nhiệt tốt, sang số êm.
Thông số tham khảo theo công bố của THACO Bus Việt Nam. Trang bị có thể khác nhau tùy phiên bản và thời điểm — liên hệ để nhận bảng thông số đầy đủ.
| Mẫu xe | IVECO Daily |
|---|---|
| Phân loại | Xe mini bus |
| Số chỗ / giường | 16 |
| Kích thước DxRxC | 6.000 x 2.100 x 2.670 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3.300 mm |
| Khoảng sáng gầm | 190 mm |
| Chiều cao trần xe | 1.900 mm |
| Số chỗ | 16 chỗ (15 ghế khách + 1 ghế lái) |
| Động cơ | FPT F1C34818, diesel 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp, 2.998 cc |
| Công suất | 146 Ps / 3.500 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 370 Nm / 1.400–2.800 vòng/phút |
| Hộp số | FPT 2840.6, số sàn 6 tiến + 1 lùi |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 100 lít |
| Lốp | 195/75R16, trước đơn – sau đôi (Maxxis) |
| Khối lượng toàn bộ | 4.160 kg |
| Hệ thống treo | Trước độc lập, nhíp lá ngang; sau phụ thuộc, nhíp lá Parabolic |
| Phanh | 4 phanh đĩa, ABS + EBD |
| Tốc độ tối đa | 130 km/h |
| Phiên bản | – 16 chỗ |
| Giá niêm yết từ | Liên hệ |
Kết cấu Body on Frame bằng thép cao cấp tăng khả năng chịu tải và độ bền. Xe có phanh đĩa trên cả 4 bánh, ABS tích hợp phân phối lực phanh điện tử EBD, túi khí cho tài xế; treo trước nhíp lá ngang, treo sau nhíp Parabolic có thanh giằng ổn định.
Giá IVECO Daily phụ thuộc phiên bản, cấu hình ghế/giường và trang bị theo yêu cầu. Chi phí lăn bánh gồm lệ phí trước bạ, biển số, đăng kiểm, bảo hiểm và phù hiệu kinh doanh vận tải. Để lại số điện thoại để nhận bảng giá lăn bánh chi tiết trong ngày.
Hỗ trợ vay qua ngân hàng đối tác cho cả doanh nghiệp và hộ kinh doanh vận tải. Hồ sơ cơ bản gồm giấy tờ pháp lý, chứng minh nguồn thu và phương án kinh doanh; tư vấn viên sẽ hướng dẫn chi tiết theo từng trường hợp.
Xe có sẵn có thể giao ngay sau khi hoàn tất thủ tục; xe đặt cấu hình riêng sẽ có thời gian giao theo lịch sản xuất của nhà máy. Liên hệ để được báo lịch giao xe cụ thể.
Có. Chúng tôi hỗ trợ thủ tục đăng ký, đăng kiểm, lắp thiết bị giám sát hành trình và hồ sơ cấp phù hiệu theo quy định hiện hành.
Xe được bảo hành theo chính sách của nhà sản xuất, bảo dưỡng tại hệ thống xưởng dịch vụ THACO Bus với phụ tùng chính hãng. Chi tiết thời hạn bảo hành theo từng dòng xe được ghi trong sổ bảo hành.
Chương trình áp dụng theo chính sách THACO Bus Việt Nam tại từng thời điểm. Liên hệ hotline để nhận ưu đãi mới nhất.
Báo giá chi tiết gồm thuế, phí và ưu đãi hiện hành — gửi trong ngày.